Bản dịch của từ 上溜头 trong tiếng Việt

上溜头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上溜头 (Danh từ)

shàng liū tóu
01

Cách viết/truyền lại từ '上流头' — chỉ đầu, phần trên hoặc nguồn gốc; trong phương ngữ có thể chỉ 'phần đầu (dòng/đoạn)' hoặc 'nguồn xã hội thượng lưu'.

见“上流头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上溜头

shàng

liū

tóu

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
头一无二
头七
头上
头上安头
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép