Bản dịch của từ 上烈 trong tiếng Việt

上烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上烈 (Danh từ)

shàng liè
01

Chỉ người tiền nhiệm đã có công lao, công trạng (tiền tổ, tiền nhân có công)

指前代建有勋业者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上烈

shàng

liè

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép