Bản dịch của từ 上牢 trong tiếng Việt

上牢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上牢 (Động từ)

shàng láo
01

Dâng (gia súc) làm lễ vật; đem thịt gia súc (như trâu, dê, lợn) lên để cúng tế (từ cổ)

谓牛羊豕等美味。牢,古代祭祀用的牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上牢

shàng

láo

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép