Bản dịch của từ 上留田 trong tiếng Việt

上留田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上留田 (Danh từ)

shàng liú tián
01

Địa danh cổ (tên làng/đồn), sau này cũng là tên một nhạc khúc trong Nhạc phủ

古地名。后亦为乐府曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上留田

shàng

liú

tián

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
田丁
田七
田业
田中
田中义一
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép