Bản dịch của từ 上白 trong tiếng Việt

上白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上白 (Tính từ)

shàng bái
01

Rất trắng; trắng tinh (từ Hán cổ, nghĩa như “tinh trắng”), ví dụ: trắng tuyệt đối

犹精白,极白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上白

shàng

bái

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép