Bản dịch của từ 上禄 trong tiếng Việt
上禄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上禄 (Danh từ)
【shàng lù】
01
Ấp hưởng (đất phong cấp cho quan viên thời phong kiến) — cụ thể: ấp của quan tước trên (如上卿的采邑)
1.上卿的采邑。
Ví dụ
02
Mức lương hào phóng; Mức lương hoặc tiền lương chính thức hào phóng (chủ yếu đề cập đến một juelu được đối xử tốt)
2.优厚的爵禄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ nơi thờ cúng tổ tiên; đàn miếu, điện thờ trong tôn thất (theo nghĩa cổ: cung thất, miếu đường)
3.指宗庙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上禄
shàng
上
lù
禄
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
