Bản dịch của từ 上竿掇梯 trong tiếng Việt

上竿掇梯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上竿掇梯 (Động từ)

shàng gān duō tī
01

dụ người lên rồi thu dọn nẻo lui của họ (ví von: dẫn người lên cây rồi tháo thang) — làm cho ai không còn đường rút lui

犹上树拔梯。比喻引诱人上前而断绝他的退路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上竿掇梯

shàng

gān

竿

duō

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép