Bản dịch của từ 上纲 trong tiếng Việt

上纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上纲 (Danh từ)

shàng gāng
01

Dây buộc ở phía trên của tấm bia bắn học (dây treo ở trên mục tiêu bắn cung/bắn súng)

1.系在箭靶上方的绳子。

Ví dụ
02

Một tên gọi cổ xưa của chức quan '别驾' (bách giá) — chức tể tướng hoặc viên quan phụ tá trong triều, thường là hàm quan chỉ huy; tên gọi lịch sử, ít dùng.

2.别驾的异称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上纲

shàng

gāng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
纲举目张
纲佐
纲常
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép