Bản dịch của từ 上考 trong tiếng Việt

上考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上考 (Động từ)

shàng kǎo
01

Được đánh giá là hạng trên; (cổ) quan chức được xếp vào loại xuất sắc trong việc kiểm tra, xét công lao

谓官吏考绩列为上等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上考

shàng

kǎo

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
考中
考亭
考伐
考信
考具
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép