Bản dịch của từ 上能 trong tiếng Việt

上能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上能 (Danh từ)

shàng néng
01

崇尚有才干的人尊重推崇有才能的人(“”)

崇尚有才干的人。上,通“尚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上能

shàng

néng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép