Bản dịch của từ 上腔 trong tiếng Việt

上腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上腔 (Danh từ)

shàng qiāng
01

戏曲曲艺唱词或台词与曲调腔调相吻合称为上腔”。即唱得合拍上了腔调

戏曲﹑曲艺的唱词符合曲调的要求叫做“上腔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上腔

shàng

qiāng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
腔口
腔子
腔拍
腔派
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép