Bản dịch của từ 上菓 trong tiếng Việt

上菓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上菓 (Danh từ)

shàng guǒ
01

上果” —— 古书用语指上等的果实或上品少见词常见写法为上果”)

见“上果”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上菓

shàng

guǒ

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép