Bản dịch của từ 上落 trong tiếng Việt
上落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上落 (Danh từ)
【shàng luò】
01
Chỉ trích, mắng mỏ; trách móc (điểm mặt lỗi lầm bằng lời)
1.责难;数落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chênh lệch do giá cả lên xuống (khoảng tăng giảm giá)
2.指价格上涨和下跌所造成的差额。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoảng cách vượt chuẩn; sai lệch vượt mức (ví dụ: 上落 3 分 — vượt 3 điểm so với tiêu chuẩn)
3.泛指超出标准的差距。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sự lên xuống; phía trên và phía dưới (ví dụ: 上落 của một vật hay vị trí)
4.上下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上落
shàng
上
luò
落
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
