Bản dịch của từ 上衣胸带 trong tiếng Việt

上衣胸带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上衣胸带 (Danh từ)

shàng yī xiōng dài
01

Túi áo ngực; áo ngực; dây ngực

上衣胸带是指在上衣或内衣上用于支撑或装饰的带子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上衣胸带

shàng

xiōng

dài

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép