Bản dịch của từ 上诉法院 trong tiếng Việt

上诉法院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上诉法院 (Danh từ)

shàng sù fǎ yuàn
01

Tòa án phúc thẩm

上诉法院(Circuit Court)又名上诉法庭,是法院之一。终审法院是最高的上诉法院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上诉法院

shàng

yuàn

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép