Bản dịch của từ 上赏 trong tiếng Việt

上赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上赏 (Danh từ)

shàng shǎng
01

最高的赏赐重赏用以表示极高的奖赏或赏赐)。可联想为上赏上等的赏赐”。

最高的赏赐;重赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上赏

shàng

shǎng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép