Bản dịch của từ 上跻 trong tiếng Việt

上跻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上跻 (Động từ)

shàng jī
01

Leo lên, trèo lên (cũng viết là “上隮”) — hành động lên cao hoặc tiến lên

1.亦作“上隮”。

Ví dụ
02

Leo lên, thăng lên; đi lên vị trí cao hơn (từ Hán Việt: thượng + trệ/khăng khăng ý 'vượt lên')

2.上升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上跻

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
跻升
跻峰造极
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép