Bản dịch của từ 上载 trong tiếng Việt

上载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上载 (Động từ)

shàng zǎi
01

Tải lên (trên mạng) (upload); Tải lên; Đưa dữ liệu hoặc tệp lên một hệ thống hoặc nền tảng trực tuyến.

上传是指将数据或文件传输到一个在线系统或平台。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Upload; Tải lên; Đưa dữ liệu lên mạng

上载是指将数据或文件从本地设备传输到网络或服务器上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上载

shàng

zài

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép