Bản dịch của từ 上迁 trong tiếng Việt

上迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上迁 (Động từ)

shàng qiān
01

Thăng chức, được thăng cấp (lên chức, lên bậc) — Hán Việt: thượng khiển/thiên về 'lên, di chuyển lên'.

升官晋级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上迁

shàng

qiān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép