Bản dịch của từ 上进心 trong tiếng Việt

上进心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上进心 (Danh từ)

shàng jìn xīn
01

Tinh thần cầu tiến, sự nỗ lực vươn lên

即“进取心”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上进心

shàng

jìn

xīn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
进一层
进丁
进上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép