Bản dịch của từ 上遂 trong tiếng Việt

上遂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上遂 (Động từ)

shàng suì
01

Bày tỏ, thấu đạt lên trời; chỉ việc hành động hoặc lời nói đã thấu tỏ đến trời đạo (上達於天道)

谓上达于天道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上遂

shàng

suì

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép