Bản dịch của từ 上锁 trong tiếng Việt

上锁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上锁 (Động từ)

shàng suǒ
01

Dùng khóa khóa lại; làm cho cái cửa/箱子/抽屉等不能打开上锁 = đóng khóa)

用锁锁住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上锁

shàng

suǒ

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép