Bản dịch của từ 上陵 trong tiếng Việt

上陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上陵 (Danh từ)

shàng líng
01

上陵》:漢樂府铙歌中的一首樂歌曲名因首句上陵何美美得名屬古代樂府歌辭曲牌名)。

汉乐府《铙歌》十八曲之一,属《鼓吹曲辞》。以其首句“上陵何美美”得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上陵

shàng

líng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép