Bản dịch của từ 上风官司 trong tiếng Việt

上风官司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上风官司 (Danh từ)

shàng fēng guān sī
01

Vụ kiện có lợi, kiện mà có khả năng thắng tranh tụng (thường nói một bên có lợi thế pháp lý)

能胜诉的诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上风官司

shàng

fēng

guān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
风世
风丝
风丝不透
司业
司中
司书
司事
司人
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép