Bản dịch của từ 上马杯 trong tiếng Việt

上马杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上马杯 (Danh từ)

shàng mǎ bēi
01

一杯送行酒 (tiệc rượu tiễn biệt trước lúc lên đường); cụ thể là loại 'cốc lớn' rượu dâng để tiễn người ra trận hoặc lên đường — gợi nhớ Hán Việt: 上馬 (thượng mã) = lên ngựa, (bôi) = chén/ly.

饯行酒。宋真宗于澶渊与寇准谋退契丹之计,问何人可守天雄军,寇准荐参知政事王钦若。退即召王,谕以意,并斟大杯酒为之送行,名曰“上马杯”。见宋魏泰《东轩笔录》卷一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上马杯

shàng

bēi

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
杯中物
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép