Bản dịch của từ 上驷 trong tiếng Việt
上驷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上驷 (Danh từ)
【shàng sì】
01
Ngựa hạng nhất; ẩn dụ chỉ người tài giỏi hoặc vật phẩm hàng đầu (Hán-Việt: thượng tứ - 'bốn con ngựa trên' chỉ giống ngựa tốt nhất).
上等良马。比喻上等的人才或物品:岁老岂能充上驷?力微当自慎前程|许文忠《圭塘乐府》,元词中上驷也。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上驷
shàng
上
sì
驷
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
