Bản dịch của từ 上驾 trong tiếng Việt

上驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上驾 (Danh từ)

shàng jià
01

Ngựa hạng nhất; ngựa ưu tú (chỉ loại ngựa tốt, thường dùng trong văn cổ)

1.指优等马。

Ví dụ
02

() 帝王的车驾借指帝王或君主古文用语带尊贵意味)。

2.帝王的车驾。借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上驾

shàng

jià

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép