Bản dịch của từ 上骈 trong tiếng Việt

上骈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上骈 (Danh từ)

shàng pián
01

傳說中掌管人類耳目感覺的神祇古籍人名/神名)—可理解為掌管耳目的神

传说中司生人类耳目之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上骈

shàng

pián

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép