Bản dịch của từ 下 trong tiếng Việt
下

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下 (Danh từ)
Dưới; phía dưới
低处;底部(跟“上”相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sau (thứ tự hoặc thời gian)
时间或者顺序在后面的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dưới; trong (một phạm vi, điều kiện nào đó)
表示属于一定范围、情况、条件等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
下 (Động từ)
Xuống; hạ (từ cao đến thấp)
由高处到低处
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rơi (từ trên xuống)
(雨、雪等) 降落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ; ra (ban phát, trao)
上级把要求、通知等告诉下级;发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuống (thường là từ thành phố xuống nông thôn)
去; 到 (处所)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ra khỏi vị trí; rời khỏi; xuống
离开表演、比赛的场所
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuống (thả; gieo)
放入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ; đi đến; đưa ra (kết luận, phán đoán...)
做出 (言论、判断等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tan (kết thúc công việc hàng ngày theo thời gian quy định)
到规定时间结束日常工作或学习等
Dùng; đặt; bỏ
使用;开始使用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đẻ; sinh (động vật)
(动物) 生产
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ; chiếm (đánh lấy)
攻陷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lui nhường; nhân nhượng; nhượng bộ
退让
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dưới (thấp hơn, ít hơn)
用于否定式; 低于; 少于
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thi đấu; chơi (thi đấu cờ hoặc vui chơi giải trí)
进行 (棋类游艺或比赛)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dỡ xuống; lấy xuống; hạ xuống
卸除; 取下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được; đủ (biểu thị có đủ không gian chứa đựng)
表示有空间,能容纳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt (biểu thị sự hoàn thành hoặc kết quả của động tác)
表示动作的完成或结果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuống (hướng từ cao xuống thấp)
用在动词后,表示由高处到低处
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
下 (Chữ số)
Tiếng; cái; lần (chỉ số lần của động tác)
用于动作的次数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ dung lượng của vật chứa
用于器物的容量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngón; chiêu (dùng sau 两、几 để chỉ bản lĩnh, kỹ năng)
用在''两、几''后面,表示本领、技能
Từ tiếng Việt gần nghĩa
下 (Tiểu từ)
Trợ từ
用在数目字后表方面 / 方位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
下 (Tính từ)
Thấp; kém
等次 / 品级低
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
下 (Trạng từ)
Biểu thị thời gian
表时间 / 时节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
