Bản dịch của từ 下一钩子 trong tiếng Việt

下一钩子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下一钩子 (Động từ)

xià yì gōu zi
01

Đánh (chém) một nhát, ăn chặn/ăn vụng một lần (thường chỉ hành vi lừa gạt, moi tiền hoặc lấy lợi một cách nhanh chóng); theo chữ Hán-Việt: 「下一钩子」ý là 'giáng một móc' (gây thiệt hại ngay lập tức).

敲一下竹杠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下一钩子

xià

gōu

zi

Các từ liên quan

下三流
下三烂
下上
下下
下下人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
钩元提要
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép