Bản dịch của từ 下下细细 trong tiếng Việt

下下细细

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下下细细 (Trạng từ)

xià xià xì xì
01

Rất tỉ mỉ, kỹ lưỡng từng chi tiết (tường tận từng li từng tí)

犹详详细细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下下细细

xià

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép