Bản dịch của từ 下不为例 trong tiếng Việt
下不为例
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下不为例 (Cụm từ)
【xià bù wéi lì】
01
Lần này là đặc例, lần sau không được phép tái phạm; xin phép lần này thôi (không làm mẫu cho lần sau)
王掌柜,这儿现在没有人,我借个光,下不为例!——老舍《茶馆》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
下次不可以再这样做。表示只通融这一次。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下不为例
xià
下
bù
不
wéi
为
lì
例
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
为下
为丛驱雀
为主
为久
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
