Bản dịch của từ 下不去 trong tiếng Việt

下不去

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下不去 (Cụm từ)

xià bú qù
01

Làm người khác xấu hổ hoặc làm khó cuộc sống (làm người khác xấu hổ hoặc khó làm người tốt)

犹过不去。谓使人难堪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下不去

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
去世
去事
去任
去伪存真
去位
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép