Bản dịch của từ 下临无际 trong tiếng Việt

下临无际

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下临无际 (Tính từ)

xià lín wú jì
01

Dốc đến mức từ trên cao không thể nhìn thấy đáy; khi nhìn từ trên cao thì không thể dò được (mô tả địa hình rất dốc)

临:居高处朝向低处。从高往下看,望不见底。形容地势极其陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下临无际

xià

lín

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
临下
临丧
临临
临书
临了
无一不备
无一不知
无一可
无一时
际会风云
际可
际地蟠天
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép