Bản dịch của từ 下丹田 trong tiếng Việt

下丹田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下丹田 (Danh từ)

xià dān tián
01

Một vị trí trên cơ thể người: vùng dưới rốn (ở bụng dưới), trong khí công/Võ thuật gọi là hạ Đan điền, nơi chứa nội khí/khí lực.

人体部位名。在脐下的叫下丹田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下丹田

xià

dān

tián

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
田丁
田七
田业
田中
田中义一
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép