Bản dịch của từ 下乔迁谷 trong tiếng Việt

下乔迁谷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下乔迁谷 (Tính từ)

xià qiáo qiān gǔ
01

Xuống chó lên voi; từ hoàn cảnh tốt chuyển sang xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下乔迁谷

xià

qiáo

qiān

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
谷产
谷人
谷仓
谷仙
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép