Bản dịch của từ 下交 trong tiếng Việt
下交
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下交 (Động từ)
【xià jiāo】
01
Đối đãi, giao tiếp giữa người địa vị trên với người địa vị dưới (người có chức quyền giao du với cấp dưới hoặc tầng lớp thấp hơn)
地位高的人与地位低的人交往。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下交
xià
下
jiāo
交
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
