Bản dịch của từ 下口 trong tiếng Việt

下口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下口 (Danh từ)

xià kǒu
01

Miệng (cửa) sông ở hạ lưu; nơi sông đổ ra (ví dụ ra biển hoặc cửa sông lớn) — Hán Việt: hạ khẩu (下口).

指江河下游出口处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下口

xià

kǒu

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép