Bản dịch của từ 下句丽 trong tiếng Việt

下句丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下句丽 (Danh từ)

xià jù lí
01

Tên nước cổ: 下句丽 (Hạ Câu Lệ) — tên của nước Cao Cầu Lệ (高句丽) trong một giai đoạn lịch sử; thường nhắc trong sử Trung Hoa cổ (Hậu Hán) khi nhà Hán thay đổi tên gọi

古国名。即高句丽。王莽当政时,令严尤击高句丽,斩其侯驺,并改高句丽为下句丽。见《后汉书.东夷传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下句丽

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép