Bản dịch của từ 下坂走丸 trong tiếng Việt

下坂走丸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下坂走丸 (Tính từ)

xià bǎn zǒu wán
01

Như viên đạn lăn xuống dốc; nhanh chóng không ngừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下坂走丸

xià

bǎn

zǒu

wán

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
坂坻
坂崄
坂田
坂险
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép