Bản dịch của từ 下堂 trong tiếng Việt
下堂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下堂 (Động từ)
【xià táng】
01
Rời khỏi đại sảnh/đình; đi ra khỏi phòng lớn (tức là rời khỏi “堂”); (cổ) cũng có nghĩa bị vợ chồng ly hôn (hạ tổ ấm)
1.谓离开殿堂或堂屋。
Ví dụ
02
Bị chồng bỏ / bị chồng ly hôn (vợ bị chồng ruồng rẫy, phải rời khỏi nhà chồng)
2.谓妻子被丈夫遗弃或和丈夫离异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下堂
xià
下
táng
堂
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
