Bản dịch của từ 下女 trong tiếng Việt

下女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下女 (Danh từ)

xià nǚ
01

Maid, cô hầu (người hầu nữ); thường chỉ nữ tì, gái hầu trong gia đình hoặc phủ quan

1.侍女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gái kém kỹ năng; người nữ trình độ thấp (thường mang nghĩa khinh miệt)

2.指技能低的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下女

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép