Bản dịch của từ 下姻 trong tiếng Việt

下姻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下姻 (Động từ)

xià yīn
01

Xuống giá, hạ giá: (hán tự) chỉ hành động phụ nữ lấy chồng (hạ giá giá chủ) — tức “hạ giá” trong nghĩa cổ, tương đương “xuống làm vợ” (下嫁).

下嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下姻

xià

yīn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép