Bản dịch của từ 下宿 trong tiếng Việt

下宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下宿 (Danh từ)

xià sù
01

Chỗ trọ; phòng trọ đơn giản như nhà trọ/nhà ở thuê nhỏ (Hán-Việt: hạ túc → ở trọ)

指普通的公寓或客栈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下宿

xià

宿

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép