Bản dịch của từ 下寨安营 trong tiếng Việt

下寨安营

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下寨安营 (Tính từ)

xià zhài ān yíng
01

Dựng trại an doanh; lập trại đóng quân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下寨安营

xià

zhài

ān

yíng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
安上
安下
安不忘危
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép