Bản dịch của từ 下寿 trong tiếng Việt

下寿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下寿 (Động từ)

xià shòu
01

Sống lâu 60 tuổi gọi là hạ thọ 下壽. § 70 tuổi là trung thọ 中壽; 80 tuổi là thượng thọ 上壽; hạ thọ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下寿

xià

shòu

寿

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép