Bản dịch của từ 下射 trong tiếng Việt

下射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下射 (Động từ)

xià shè
01

弓箭射手地位或班次较低的射手下等射手可联想为下位射手次席弓手”)

1.射手中地位较低者。

Ví dụ
02

(Bắn cung) Cung thủ có thành tích kém hơn và thứ hạng thấp hơn; kết quả kém hơn

2.射箭成绩在下者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bắn/chiếu xuống dưới; phóng tia, mũi tên hoặc đạn hướng xuống (hướng từ cao xuống thấp)

3.向下射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下射

xià

shè

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép