Bản dịch của từ 下尘 trong tiếng Việt

下尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下尘 (Danh từ)

xià chén
01

謙詞表示自比處於下風或謙遜相當於落在下位/比不上」)

1.谦词。犹下风。

Ví dụ
02

Địa vị bề tôi, thân phận làm người theo hầu; chức vụ, vai trò phụ thuộc, thấp hơn (nghĩa bóng)

2.比喻随从的地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.谓凡庸,尘俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下尘

xià

chén

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép