Bản dịch của từ 下帐 trong tiếng Việt

下帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下帐 (Động từ)

xià zhàng
01

Biên sổ; xuống tài khoản; hạ trại

下帐是指将资金或账目记录在账户中;也可以指在户外露营时搭建帐篷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下帐

xià

zhàng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép