Bản dịch của từ 下平 trong tiếng Việt
下平
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下平 (Tính từ)
【xià píng】
01
(见“上下平”)指声调或位置上的“下平”——下方平稳、平调的状态(多用于古代声韵学、诗词声调或方位描述)
2.见“上下平”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.汉字声调的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下平
xià
下
píng
平
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
